海域
Trong tiếng Trung, 海域 (hǎiyù) có nghĩa là “vùng biển; hải phận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vùng biển
- hải phận
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 海域 (hǎiyù) có nghĩa là “vùng biển; hải phận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.