Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

领域

lǐngyù

Trong tiếng Trung, 领域 (lǐngyù) có nghĩa là “lĩnh vực; phạm vi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lĩnh vực
  2. phạm vi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她在医学领域取得了很大成就。
    Tā zài yīxué lǐngyù qǔdé le hěn dà chéngjiù.
    Cô ấy đã đạt được thành tựu lớn trong lĩnh vực y học.

Chữ Hán