Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

地域

dìyù

Trong tiếng Trung, 地域 (dìyù) có nghĩa là “vùng; khu vực; địa bàn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vùng
  2. khu vực
  3. địa bàn
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不同地域的饮食习惯不同。
    Bùtóng dìyù de yǐnshí xíguàn bùtóng.
    Thói quen ăn uống ở các vùng khác nhau là khác nhau.

Chữ Hán