商城
Trong tiếng Trung, 商城 (shāngchéng) có nghĩa là “trung tâm thương mại; chợ mạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trung tâm thương mại
- chợ mạng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 商城 (shāngchéng) có nghĩa là “trung tâm thương mại; chợ mạng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.