防火墙
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 防火牆
Trong tiếng Trung, 防火墙 (fánghuǒqiáng) có nghĩa là “tường lửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tường lửa
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 防火墙 (fánghuǒqiáng) có nghĩa là “tường lửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.