火箭
Trong tiếng Trung, 火箭 (huǒjiàn) có nghĩa là “tên lửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tên lửa
Lượng từ: 枚
Trong tiếng Trung, 火箭 (huǒjiàn) có nghĩa là “tên lửa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 枚