Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

火柴

huǒchái

Trong tiếng Trung, 火柴 (huǒchái) có nghĩa là “diêm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. diêm

Lượng từ: 根、盒

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他用火柴点燃了蜡烛。
    Tā yòng huǒchái diǎnrán le làzhú.
    Anh ấy dùng diêm để thắp nến.

Chữ Hán

柴
chái
firewood; lean (of meat)
Từ chứa 柴