Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

柴油

cháiyóu
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6

Trong tiếng Trung, 柴油 (cháiyóu) có nghĩa là “dầu diesel”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. dầu diesel

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这辆大卡车烧的是柴油。
    Zhè liàng dà kǎchē shāo de shì cháiyóu.
    Chiếc xe tải lớn này chạy bằng dầu diesel.

Chữ Hán

柴
chái
firewood; lean (of meat)
Từ chứa 柴