酱油
Trong tiếng Trung, 酱油 (jiàngyóu) có nghĩa là “nước tương; xì dầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nước tương
- xì dầu
Trong tiếng Trung, 酱油 (jiàngyóu) có nghĩa là “nước tương; xì dầu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.