果酱
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 果醬
Trong tiếng Trung, 果酱 (guǒjiàng) có nghĩa là “mứt hoa quả; mứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- mứt hoa quả
- mứt
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 果酱 (guǒjiàng) có nghĩa là “mứt hoa quả; mứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.