Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

果酱

guǒjiàng
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 果醬

Trong tiếng Trung, 果酱 (guǒjiàng) có nghĩa là “mứt hoa quả; mứt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mứt hoa quả
  2. mứt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我喜欢在面包上涂草莓果酱。
    Wǒ xǐhuan zài miànbāo shàng tú cǎoméi guǒjiàng.
    Tôi thích phết mứt dâu tây lên bánh mì.

Chữ Hán