Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

油

yóu

Trong tiếng Trung, 油 (yóu) có nghĩa là “dầu; mỡ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. dầu
  2. mỡ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 做饭的时候少放点儿油。
    Zuòfàn de shíhou shǎo fàng diǎnr yóu.
    Khi nấu ăn hãy cho ít dầu một chút.

Chữ Hán