壁画
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 壁畫
Trong tiếng Trung, 壁画 (bìhuà) có nghĩa là “bích họa; tranh tường; bích họa fresco”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bích họa
- tranh tường
- bích họa fresco
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 壁画 (bìhuà) có nghĩa là “bích họa; tranh tường; bích họa fresco”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.