悬崖峭壁
Trong tiếng Trung, 悬崖峭壁 (xuányáqiàobì) có nghĩa là “vách núi dựng đứng; vách đá cheo leo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- vách núi dựng đứng
- vách đá cheo leo
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 悬崖峭壁 (xuányáqiàobì) có nghĩa là “vách núi dựng đứng; vách đá cheo leo”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.