Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

戈壁

Gēbì

Trong tiếng Trung, 戈壁 (Gēbì) có nghĩa là “sa mạc Gobi; sa mạc sỏi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sa mạc Gobi
  2. sa mạc sỏi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 骆驼队慢慢穿过了戈壁。
    Luòtuo duì mànmàn chuānguòle Gēbì.
    Đoàn lạc đà chậm rãi băng qua sa mạc Gobi.

Chữ Hán

戈
gē
dagger-axe
Từ chứa 戈
壁
bì
wall; rampart
Từ chứa 壁