Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

隔壁

gébì

Trong tiếng Trung, 隔壁 (gébì) có nghĩa là “nhà bên cạnh; hàng xóm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà bên cạnh
  2. hàng xóm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们隔壁住着一位老老师。
    Wǒmen gébì zhùzhe yí wèi lǎo lǎoshī.
    Nhà bên cạnh chúng tôi có một thầy giáo già sinh sống.

Chữ Hán