Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

隔开

gékāi
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 隔開

Trong tiếng Trung, 隔开 (gékāi) có nghĩa là “tách ra; ngăn cách; chia ra”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tách ra
  2. ngăn cách
  3. chia ra
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请把好苹果和坏苹果隔开。
    Qǐng bǎ hǎo píngguǒ hé huài píngguǒ gékāi.
    Xin hãy để riêng táo ngon và táo hỏng ra.

Chữ Hán