Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

隔离

gélí

Trong tiếng Trung, 隔离 (gélí) có nghĩa là “cách ly; ngăn cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cách ly
  2. ngăn cách

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生把传染病人隔离开了。
    Yīshēng bǎ chuánrǎn bìngrén gélí kāi le.
    Bác sĩ đã cách ly bệnh nhân truyền nhiễm.

Chữ Hán