隔离
Trong tiếng Trung, 隔离 (gélí) có nghĩa là “cách ly; ngăn cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cách ly
- ngăn cách
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 隔离 (gélí) có nghĩa là “cách ly; ngăn cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.