隔
Trong tiếng Trung, 隔 (gé) có nghĩa là “ngăn cách; cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngăn cách
- cách
Trong tiếng Trung, 隔 (gé) có nghĩa là “ngăn cách; cách”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.