悬崖
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 懸崖
Trong tiếng Trung, 悬崖 (xuányá) có nghĩa là “vách đá; vực thẳm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vách đá
- vực thẳm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 悬崖 (xuányá) có nghĩa là “vách đá; vực thẳm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.