悬
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 懸
Trong tiếng Trung, 悬 (xuán) có nghĩa là “treo; chưa giải quyết; nguy hiểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- treo
- chưa giải quyết
- nguy hiểm
Trong tiếng Trung, 悬 (xuán) có nghĩa là “treo; chưa giải quyết; nguy hiểm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.