围
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 圍
Trong tiếng Trung, 围 (wéi) có nghĩa là “vây quanh; quàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vây quanh
- quàng
Trong tiếng Trung, 围 (wéi) có nghĩa là “vây quanh; quàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.