Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

围

wéi
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 圍

Trong tiếng Trung, 围 (wéi) có nghĩa là “vây quanh; quàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vây quanh
  2. quàng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 孩子们围在老师身边。
    Háizimen wéi zài lǎoshī shēnbiān.
    Các em nhỏ vây quanh giáo viên.

Chữ Hán

围
wéi
vây quanh; quàng
Từ chứa 围