周围
Trong tiếng Trung, 周围 (zhōuwéi) có nghĩa là “xung quanh; vùng lân cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xung quanh
- vùng lân cận
Trong tiếng Trung, 周围 (zhōuwéi) có nghĩa là “xung quanh; vùng lân cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.