Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

周围

zhōuwéi

Trong tiếng Trung, 周围 (zhōuwéi) có nghĩa là “xung quanh; vùng lân cận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xung quanh
  2. vùng lân cận

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校周围的环境很安静。
    Xuéxiào zhōuwéi de huánjìng hěn ānjìng.
    Môi trường xung quanh trường học rất yên tĩnh.

Chữ Hán