围绕
Trong tiếng Trung, 围绕 (wéirào) có nghĩa là “quay quanh; xoay quanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- quay quanh
- xoay quanh
Trong tiếng Trung, 围绕 (wéirào) có nghĩa là “quay quanh; xoay quanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.