Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

围绕

wéirào

Trong tiếng Trung, 围绕 (wéirào) có nghĩa là “quay quanh; xoay quanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quay quanh
  2. xoay quanh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家围绕这个问题进行了讨论。
    Dàjiā wéirào zhège wèntí jìnxíngle tǎolùn.
    Mọi người đã thảo luận xoay quanh vấn đề này.

Chữ Hán