包围
Trong tiếng Trung, 包围 (bāowéi) có nghĩa là “bao vây; vây quanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bao vây
- vây quanh
Trong tiếng Trung, 包围 (bāowéi) có nghĩa là “bao vây; vây quanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.