Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

包围

bāowéi

Trong tiếng Trung, 包围 (bāowéi) có nghĩa là “bao vây; vây quanh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bao vây
  2. vây quanh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座小村庄被群山包围着。
    Zhè zuò xiǎo cūnzhuāng bèi qúnshān bāowéizhe.
    Ngôi làng nhỏ này được bao quanh bởi những ngọn núi.

Chữ Hán