缠绕
Trong tiếng Trung, 缠绕 (chánrào) có nghĩa là “quấn quanh; bện chặt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- quấn quanh
- bện chặt
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 缠绕 (chánrào) có nghĩa là “quấn quanh; bện chặt”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.