Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

周

zhōu

Trong tiếng Trung, 周 (zhōu) có nghĩa là “tuần; chu kỳ; chu đáo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tuần
  2. chu kỳ
  3. chu đáo

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们每周有五节课。
    Wǒmen měi zhōu yǒu wǔ jié kè.
    Chúng tôi có năm tiết học mỗi tuần.

Chữ Hán

周
zhōu
tuần; chu kỳ
Từ chứa 周