Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

周期

zhōuqī

Trong tiếng Trung, 周期 (zhōuqī) có nghĩa là “chu kỳ; thời kỳ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chu kỳ
  2. thời kỳ

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这种产品的生产周期很短。
    Zhè zhǒng chǎnpǐn de shēngchǎn zhōuqī hěn duǎn.
    Chu kỳ sản xuất của loại sản phẩm này rất ngắn.

Chữ Hán