Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

毛笔

máobǐ
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 毛筆

Trong tiếng Trung, 毛笔 (máobǐ) có nghĩa là “bút lông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bút lông

Lượng từ: 枝、管

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 爷爷每天用毛笔写字。
    Yéye měitiān yòng máobǐ xiězì.
    Ông nội ngày nào cũng dùng bút lông viết chữ.

Chữ Hán