Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

笔

bǐ

Trong tiếng Trung, 笔 (bǐ) có nghĩa là “bút; bút lông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bút
  2. bút lông

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 你能借给我一支笔吗?
    Nǐ néng jiè gěi wǒ yì zhī bǐ ma?
    Bạn có thể cho tôi mượn một cây bút không?

Chữ Hán

笔
bǐ
bút; bút lông
Từ chứa 笔