钢笔
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 鋼筆
Trong tiếng Trung, 钢笔 (gāngbǐ) có nghĩa là “bút máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bút máy
Lượng từ: 支
Trong tiếng Trung, 钢笔 (gāngbǐ) có nghĩa là “bút máy”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 支