Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

外衣

wàiyī

Trong tiếng Trung, 外衣 (wàiyī) có nghĩa là “áo khoác; áo ngoài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. áo khoác
  2. áo ngoài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出门前请穿上厚外衣。
    Chūmén qián qǐng chuānshàng hòu wàiyī.
    Trước khi ra ngoài xin hãy mặc áo khoác dày vào.

Chữ Hán