Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

大衣

dàyī

Trong tiếng Trung, 大衣 (dàyī) có nghĩa là “áo khoác ngoài; áo măng tô”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. áo khoác ngoài
  2. áo măng tô

Lượng từ: 件

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 外面很冷,穿上大衣吧。
    Wàimiàn hěn lěng, chuānshàng dàyī ba.
    Bên ngoài rất lạnh, mặc áo khoác vào đi.

Chữ Hán