Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

更

gèng

Trong tiếng Trung, 更 (gèng) có nghĩa là “hơn; càng; thêm nữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hơn
  2. càng
  3. thêm nữa

Cách đọc khác: gēng — to change or replace; to experience

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 今天比昨天更冷了。
    Jīntiān bǐ zuótiān gèng lěng le.
    Hôm nay còn lạnh hơn hôm qua.

Chữ Hán