Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

施工

shīgōng

Trong tiếng Trung, 施工 (shīgōng) có nghĩa là “thi công; xây dựng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thi công
  2. xây dựng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 前方道路施工,请慢行。
    Qiánfāng dàolù shīgōng, qǐng mànxíng.
    Phía trước đang thi công đường, xin hãy đi chậm.

Chữ Hán

施
shī
to put into effect (regulations etc); to distribute (alms etc)
Từ chứa 施
工
gōng
work; worker
Từ chứa 工