Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

实行

shíxíng

Trong tiếng Trung, 实行 (shíxíng) có nghĩa là “thực hiện; thi hành; áp dụng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thực hiện
  2. thi hành
  3. áp dụng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 学校开始实行新的规定。
    Xuéxiào kāishǐ shíxíng xīn de guīdìng.
    Trường học bắt đầu thực hiện quy định mới.

Chữ Hán