Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

水晶

shuǐjīng

Trong tiếng Trung, 水晶 (shuǐjīng) có nghĩa là “pha lê; thạch anh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. pha lê
  2. thạch anh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条项链是水晶做的。
    Zhè tiáo xiàngliàn shì shuǐjīng zuò de.
    Chiếc vòng cổ này được làm bằng pha lê.

Chữ Hán