输液
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 輸液
Trong tiếng Trung, 输液 (shūyè) có nghĩa là “truyền dịch; tiêm truyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- truyền dịch
- tiêm truyền
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 输液 (shūyè) có nghĩa là “truyền dịch; tiêm truyền”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.