遗物
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遺物
Trong tiếng Trung, 遗物 (yíwù) có nghĩa là “di vật; kỷ vật của người mất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- di vật
- kỷ vật của người mất
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 遗物 (yíwù) có nghĩa là “di vật; kỷ vật của người mất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.