Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

遗物

yíwù
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遺物

Trong tiếng Trung, 遗物 (yíwù) có nghĩa là “di vật; kỷ vật của người mất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. di vật
  2. kỷ vật của người mất
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这些书是老人的遗物。
    Zhèxiē shū shì lǎorén de yíwù.
    Những cuốn sách này là di vật của cụ già.

Chữ Hán