Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

遗体

yítǐ
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 遺體

Trong tiếng Trung, 遗体 (yítǐ) có nghĩa là “di hài; thi thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. di hài
  2. thi thể

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他决定把遗体捐献给医学研究。
    Tā juédìng bǎ yítǐ juānxian gěi yīxué yánjiū.
    Ông ấy quyết định hiến tặng di hài cho nghiên cứu y học.

Chữ Hán