难忘
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 難忘
Trong tiếng Trung, 难忘 (nánwàng) có nghĩa là “khó quên; đáng nhớ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khó quên
- đáng nhớ
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 难忘 (nánwàng) có nghĩa là “khó quên; đáng nhớ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.