Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

备忘录

bèiwànglù
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 備忘錄

Trong tiếng Trung, 备忘录 (bèiwànglù) có nghĩa là “bản ghi nhớ”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. bản ghi nhớ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方签署了一份合作备忘录。
    Shuāngfāng qiānshǔle yī fèn hézuò bèiwànglù.
    Hai bên đã ký một bản ghi nhớ hợp tác.

Chữ Hán