Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

忘记

wàngjì

Trong tiếng Trung, 忘记 (wàngjì) có nghĩa là “quên; quên mất”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. quên
  2. quên mất

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我忘记他的名字了。
    Wǒ wàngjì tā de míngzi le.
    Tôi quên tên anh ấy rồi.

Chữ Hán