Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

破产

pòchǎn

Trong tiếng Trung, 破产 (pòchǎn) có nghĩa là “phá sản; sự phá sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phá sản
  2. sự phá sản

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 因为管理不好,那家老商店破产了。
    Yīnwèi guǎnlǐ bù hǎo, nà jiā lǎo shāngdiàn pòchǎn le.
    Do quản lý không tốt, cửa hàng lâu năm đó đã phá sản.

Chữ Hán