Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

破坏

pòhuài

Trong tiếng Trung, 破坏 (pòhuài) có nghĩa là “phá hoại; tàn phá; hủy hoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phá hoại
  2. tàn phá
  3. hủy hoại

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们不应该破坏自然环境。
    Wǒmen bù yīnggāi pòhuài zìrán huánjìng.
    Chúng ta không nên phá hoại môi trường tự nhiên.

Chữ Hán