破坏
Trong tiếng Trung, 破坏 (pòhuài) có nghĩa là “phá hoại; tàn phá; hủy hoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phá hoại
- tàn phá
- hủy hoại
Trong tiếng Trung, 破坏 (pòhuài) có nghĩa là “phá hoại; tàn phá; hủy hoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.