Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

破解

pòjiě

Trong tiếng Trung, 破解 (pòjiě) có nghĩa là “giải mã; phá giải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giải mã
  2. phá giải
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科学家正在努力破解这个谜题。
    Kēxuéjiā zhèngzài nǔlì pòjiě zhège míti.
    Các nhà khoa học đang nỗ lực giải mã câu đố này.

Chữ Hán