破解
Trong tiếng Trung, 破解 (pòjiě) có nghĩa là “giải mã; phá giải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giải mã
- phá giải
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 破解 (pòjiě) có nghĩa là “giải mã; phá giải”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.