Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

时好时坏

shíhǎoshíhuài
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 時好時壞

Trong tiếng Trung, 时好时坏 (shíhǎoshíhuài) có nghĩa là “lúc tốt lúc xấu; thất thường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lúc tốt lúc xấu
  2. thất thường
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他最近的心情时好时坏。
    Tā zuìjìn de xīnqíng shíhǎo-shíhuài.
    Tâm trạng dạo này của anh ấy lúc tốt lúc xấu.

Chữ Hán