Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 1

坏

huài

Trong tiếng Trung, 坏 (huài) có nghĩa là “xấu; hỏng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xấu
  2. hỏng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的电脑坏了。
    Wǒ de diànnǎo huài le.
    Máy tính của tôi bị hỏng rồi.

Chữ Hán

坏
huài
xấu; hỏng
Từ chứa 坏