坏
Trong tiếng Trung, 坏 (huài) có nghĩa là “xấu; hỏng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- xấu
- hỏng
Trong tiếng Trung, 坏 (huài) có nghĩa là “xấu; hỏng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.