产业
Trong tiếng Trung, 产业 (chǎnyè) có nghĩa là “ngành nghề; công nghiệp; sản nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ngành nghề
- công nghiệp
- sản nghiệp
Trong tiếng Trung, 产业 (chǎnyè) có nghĩa là “ngành nghề; công nghiệp; sản nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.