Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

产业

chǎnyè

Trong tiếng Trung, 产业 (chǎnyè) có nghĩa là “ngành nghề; công nghiệp; sản nghiệp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ngành nghề
  2. công nghiệp
  3. sản nghiệp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 当地的旅游产业发展很快。
    Dāngdì de lǚyóu chǎnyè fāzhǎn hěn kuài.
    Ngành du lịch địa phương phát triển rất nhanh.

Chữ Hán