Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

黄昏

huánghūn

Trong tiếng Trung, 黄昏 (huánghūn) có nghĩa là “hoàng hôn; buổi chiều tà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hoàng hôn
  2. buổi chiều tà

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 黄昏时分,我们在海边散步。
    Huánghūn shífēn, wǒmen zài hǎibiān sànbù.
    Lúc hoàng hôn, chúng tôi đi dạo bên bờ biển.

Chữ Hán