Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

瓜子

guāzǐ

Trong tiếng Trung, 瓜子 (guāzǐ) có nghĩa là “hạt dưa; hạt hướng dương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạt dưa
  2. hạt hướng dương

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 大家喜欢一边嗑瓜子一边聊天。
    Dàjiā xǐhuan yībiān kē guāzǐ yībiān liáotiān.
    Mọi người thích vừa cắn hạt dưa vừa trò chuyện.

Chữ Hán